Có được công việc tại Nhật sau nhiều vòng phỏng vấn gắt gao cùng với hàng tá thủ tục phải làm là điều đáng mừng.

(Tìm hiểu thêm Cách trả lời khi phỏng vấnThủ tục xin visa đi Nhật)

Nhưng bạn thấy lo lắng bởi khả năng giao tiếp của mình chưa được thành thạo. Khả năng sử dụng từ vựng tiếng Nhật cơ bản bạn chưa nhuần nhuyễn.

Với những từ vựng tiếng Nhật ở nơi làm việc dưới đây, sẽ giúp buổi đầu tiên đi làm trở nên trọn vẹn hơn cả.

Nhận bài viết và danh sách đầy đủ Từ vựng tiếng Nhật trong công sở tại đây để không phải lo lắng khi giao tiếp với đồng nghiệp ở chỗ làm nữa.

Chào và chào tạm biệt

おはようございます。 –  Chào buổi sáng

Suy rộng hơn, lời chào này không đơn giản chỉ là chào buổi sáng.

Người Nhật sử dụng おはようございます。để chào khi lần đầu gặp nhau trong ngày bất kể lúc gặp có là tối hay sáng.

Chẳng hạn, bạn đi làm nhưng đến tối mới gặp đồng người của mình, hai bạn có thể sử dụng câu này để chào nhau. Khi đó, nó không còn có nghĩa là “Chào buổi sáng” mà sẽ là “Chào anh/chị…”.

Ngoài ra, 早いです (はやいです): “Anh/chị… đến sớm thế là một mẫu câu lịch sự để sử dụng bất kỳ khi nào bạn gặp ai đó lần đầu tiên trong ngày.

よろしくお願いします (よろしくおねがいします)。- Cảm ơn/Cảm ơn anh/chị/bạn…

Hãy nhớ, câu này được sử dụng khá linh hoạt.

Khi bạn dùng để giới thiệu bản thân lần đầu tiên ở chỗ làm, nó có nghĩa là “Rất vui được làm quen với mọi người”.

Khi bạn muốn nhờ người khác việc gì, nó có nghĩa là “Làm ơn giúp tôi…”

お先に失礼します (おさきにしつれいします)。

Khi bạn làm xong việc và về trước trước mọi người, đây là câu bạn có thể sử dụng.

Nghĩa câu này là “Tôi thật thất lễ khi về trước mọi người”. Bởi đồng nghiệp sẽ phải ở lại công ty lâu hơn bạn.

Trong một vài trường hợp, bạn có thể nói “お先に” (おさきに) cũng được.

お疲れ様です (おつかれさまです)。

Đây là câu sử dụng thường xuyên tại nơi làm việc. Nó có nghĩa là “Hôm nay bạn đã vất vả rồi”. Hoặc có thể dịch là “Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ”.

Nó vừa được dùng để cảm ơn ai đó làm việc chăm chỉ, vừa được dùng như một lời chào (chào hoặc chào tạm biệt). Đặc biệt khi câu được rút gọn thành “お疲れ様” (おつかれさま). Tuy nhiên, câu rút gọn này sẽ không lịch sự bằng câu đầy đủ bên trên.

Vật dụng công sở

Trong môi trường công sở, có những thứ bạn cần mang theo hoặc sẽ được nhận từ người khác. Vì vậy, hãy chú ý những cụm từ này.

名刺 (めいし) — danh thiếp

Danh thiếp không thể thiếu với người Nhật

Danh thiếp không thể thiếu với người Nhật

Ở Việt Nam, chúng ta ít có thói quen trao đổi danh thiếp với người khác. Nhưng ở Nhật thì ngược lại. Danh thiếp là thử bắt buộc có nếu bạn là nhân viên văn phòng.

Mặc dù chúng ta có điện thoại thông minh để trao đổi thông tin một cách dễ dàng. Chỉ cần xin số điện thoại, hoặc tên facebook, gọi sang máy người còn lại là hai bạn có thông tin của nhau rồi.

Nhưng không thứ nào đơn giản, hữu hình và mang nhiều ý nghĩa hơn tấm danh thiếp. Hành động trao và nhận danh thiếp trở nên đáng trân trọng và đáng nhớ hơn rất nhiều so với việc hai người nháy số điện thoại của nhau.

Dùng hai tay trao đổi danh thiếp

Bạn có nhớ hết những người bạn từng cho số hoặc có số từ người khác? Hay chỉ là biết nhất thời lúc đó, sau này hai người lại giống nhau người xa lạ?

Vì vậy, bạn hãy làm cho mình một danh thiếp của riêng mình. Danh thiếp có thể bằng giấy cứng hoặc nhựa. Quan trọng hơn hết đó là có tên, chức vụ, địa chỉ công ty trên đó. Vì ta là người nước ngoài, thông tin trên thẻ nên viết dưới dạng song ngữ.

Ngoài ra, bạn chú ý dùng hai tay để nhận hoặc đưa danh thiếp. Khi đưa danh thiếp, bạn nhớ để mặt chữ xuôi về phía người nhận.

はんこ/印鑑 (いんかん) — con dấu cá nhân

Ở Nhật Bản, chữ ký viết tay không thực sự phổ biến. Khi mở thẻ ngân hàng hoặc ký văn bản pháp lý quan trọng, người Nhật sử dụng con dấu cá nhân nhiều hơn. Bởi chữ ký viết tay sẽ không được chấp nhận ở Nhật Bản trong một số văn bản như này.

Có thể nhiều người sẽ nghĩ những người nào có vị trí cao như CEO, tổng giám đốc mới cần đến con dấu. Nhưng ở Nhật, việc sử dụng con dấu thay cho chữ ký viết tay là điều không còn xa lạ.

Làm thế nào để có được con dấu cho riêng mình?

Don Quijote là một trong những cửa hàng bán lẻ lớn nhất tại Nhật Bản. Một số cửa hàng Don Quijote có máy tự động tạo con dấu. Chỉ sau 5 đến 10 phút với khoảng từ 1000 đến 8000 yên là bạn có trong tay con dấu của mình.

Máy tự động tạo con dấu cá nhân

Lời khuyên của nhiều người là bạn không nên làm con dấu trên mạng. Vì giá của chúng vừa đắt vừa chất lượng không cao. Tốt hơn hết, bạn hãy đến trực tiếp những nơi có đặt máy làm con dấu tự động để làm.

(Danh sách đầy đủ Bộ từ vựng tiếng Nhật trong công sở để tự tin giao tiếp hơn với đồng nghiệp ở nơi làm việc).

書類 (しょるい) – tài liệu

電話 (でんわ) — điện thoại

Từ kanji này được kết hợp bởi “điện tử” và “giao tiếp, liên lạc”.

コンピューター (こんぴゅーたー) — máy tính

プリンター (ぷりんたー) — máy in

コピー機 (こぴーき) — máy photo

ファックス (ふぁっくす) — máy fax

Sự kiện

面接 (めんせつ) – phỏng vấn

Tìm hiểu 6 tips vượt qua vòng phỏng vấn tại đây.

会議 (かいぎ) – cuộc họp/hội nghị

Các cuộc họp/hội nghị ở công sở Nhật Bản được tổ chức với mục đích tìm ra sự đồng thuận cho một ý kiến/vấn đề nào đó, hơn là đưa ra ý kiến. Ngoài ra, chỗ ngồi của mọi người trong cuộc họp/hội nghị được ngồi theo thứ bậc.

Nếu bạn đi dự cuộc họp/hội nghị nào đó, hãy chú ý đến vị trí ghế ngồi.

通勤ラッシュ (つうきんらっしゅ) – đi làm giờ cao điểm

Di chuyển bằng tàu điện ngầm sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều. Bạn có thể mua vé tháng để sử dụng. Thậm chí, có những chuyến tàu dành riêng cho các giờ cao điểm.

残業 (ざんぎょう) — làm thêm giờ

給料 (きゅうりょう) — lương

ボーナス (ぼーなす) —tiền thưởng

年金 (ねんきん) — lương hưu

Địa điểm

会社 (かいしゃ) — công ty

Bạn hãy cẩn thận với chữ kanji 会社 này. Vì nếu thay đổi thứ tự hai chữ nó sẽ có ý nghĩa khác đi. 社会 (しゃかい) nghĩa là xã hội. Trong giáo dục, nó có nghĩa là nghiên cứu xã hội.

事務所 (じむしょ) — văn phòng

会議室 (かいぎしつ) – phòng họp

Hệ thống cấp bậc trong công ty

社長 (しゃちょう) — tổng giám đốc/ giám đốc điều hành

副社長 (ふくしゃちょう)- phó giám đốc

部長 (ぶちょう) — trưởng phòng

課長 (かちょう) — trưởng nhóm

同僚 (どうりょう) — đồng nghiệp

部下 (ぶか) — người dưới quyền

Giới thiệu bản thân

Màn chào hỏi luôn là cơ hội tốt để bạn cho mọi người biết mình là ai và để mọi người nhớ đến mình. Khi giới thiệu bản thân自己紹介 (じこしょうかい) , bạn hãy nhớ nói ngắn gọn, đơn giản và lịch sự.

“初めまして。「名前」と申します。「国の名前」から来ました。「何々」部で働かせていただきます。趣味は「何々」です。よろしくお願いします。”

(はじめまして。「なまえ」と もうします。「くにのなまえ」から きました。「なになに」ぶ で はたらかせていただきます。しゅみは「なになに」です。よろしくおねがいします。)

“Xin chào mọi người. Tên tôi là [..]. Tôi đến từ [thành phố, đất nước]. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ trong [tên] phòng. Sở thích của tôi là […]. Rất vui được làm việc với mọi người.”

Trong đó, động từ と申します(tên) và させていただきます(làm) mang hàm ý khiêm tốn.

Mẫu câu có masu/desu là hình thức đơn giản thể hiện lịch sự. Tuy nhiên, nếu biết cách sử dụng từ ngữ, câu mang hàm ý khiêm tốn, bạn sẽ ghi thêm điểm trong mắt mọi người.

Bên cạnh đó, với những người đến từ phương Tây, tên của họ gồm Tên + Họ.

Gỉa sử tên của bạn là Teddy Brown và bạn muốn mọi người gọi bạn là Brown, bạn hãy nói:

“ブラウンという名字で呼んでください。”

(ぶらうん という みょうじで よんでください。)

“Hãy gọi tôi là Brown.”

Bạn hãy nhớ tất cả những điều trên để có thể tự tin giao tiếp với mọi người trong công ty. Hãy chuẩn bị kỹ càng để bắt đầu cuộc hành trình tại đất nước Nhật Bản.

Dành cho độc giả Morning Japan: Danh sách đầy đủ Bộ từ vựng tiếng Nhật trong văn phòng. Bộ tài liệu sẽ là “bảo bối” giúp bạn giao tiếp với mọi người trôi chảy hơn. Bạn  không phải lo lắng nhiều khi làm việc và giao tiếp với mọi người trong công ty nữa.

Để lại bình luận